베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bố mẹ" (1)
bố mẹ

영어
명사parents
đi đến nhà bố mẹ
go to parents' house
관련 단어 "bố mẹ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bố mẹ" (8)
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
I don't know what to give his parents
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
Call your parents about once a week
đi đến nhà bố mẹ
go to parents' house
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
Since he hasn't married yet, his parents don't have much peace of mind either.
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
I have a duty to support my parents
Bố mẹ nuôi lớn con cái.
Parents raise their children.
Tôi đang phụ thuộc vào bố mẹ.
I am supported by my parents.
Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev, đến sống nhờ nhà bố mẹ cô ở vùng ngoại ô.
Olha Kosova and her one-year-old daughter had to leave their apartment in Kyiv and stay with her parents in the suburbs.
